Bài đăng mới

Post Top Ad

07 November, 2019

【鉄骨造・鋼製橋】Steel structure, steel bridge - Từ vựng tiếng Nhật kết cấu thép, cầu thép (phần 2)

Tiếp theo chuyên đề 【鉄骨造・鋼製橋】Steel structure, steel bridge - Từ vựng tiếng Nhật kết cấu thép, cầu théphôm nay, tiengnhatkythuat.com tiếp tục giới thiệu đến các bạn tuyển tập các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan đến kết cấu và cầu thép thông dụng nhất
Sau đây là danh sách các từ:


【鉄骨造・鋼製橋】Steel structure, steel bridge - Từ vựng tiếng Nhật kết cấu thép, cầu thép (phần 2)


1
Bản cánh dưới
Lower flange
下フランジ
したフランジ
2
Bản chịu cắt
Shear plate
シアープレート
シアープレート
3
Bản chịu cắt
Shear plate
シアープレート
シアープレート
4
Bản lề, khớp
Hinge
ヒンジ, 蝶番
ヒンジ, ちょうつがい
5
Bản mặt cầu
Bridge deck
橋床
きょうしょう
6
Bản mặt cầu
Bridge deck
船橋楼甲板
せんきょうろうかんぱん
7
Bản mặt cầu
Bridge deck
橋のデッキ
はしのデッキ
8
Bản mặt cầu
Deck
甲板
かんぱん
9
Bản mặt cầu
Deck
橋床
きょうしょう
10
Bản mặt cầu
Deck
床版
しょうばん
11
Bản mặt cầu
Deck
デッキ
デッキ
12
Bản mặt cầu
Deck panel
甲板
かんぱん
13
Bản mặt cầu
Deck plate
デッキプレート
デッキプレート
14
Bản mặt cầu
Deck slab
底版
ていばん
15
Bản mặt cầu
Steel deck
鋼床版
こうしょうばん
16
Bản trực hướng
Orthotropic plate
直交異方性版
ちょっこういほうせいばん
17
Bảo dưỡng, duy tu
Maintenance
維持管理
いじかんり
18
Bảo dưỡng, duy tu
Maintenance
保全
ほぜん
19
Bảo dưỡng, duy tu
Maintenance
メンテナンス
メンテナンス
20
Bề dày tấm, bề dày bản
Plate thicknes, sheet thickness
板厚
いたあつ
21
Bê tông đổ tại chỗ
Cast-in-place concrete
現場打ちコンクリート
げんばうちコンクリート
22
Bê tông đổ tại chỗ
Cast-in-place concrete
場所打ちコンクリート
ばしょうちコンクリート
23
Biến dạng chảy
Yield strain
降伏ひずみ
こうふくひずみ
24
Biến dạng dư
Residual deformation
残留ひずみ
ざんりゅうひずみ
25
Biến dạng dư
Residual deformation
残留変形
ざんりゅうへんけい
26
Bulông cường độ cao
High strength tensile bolt
高張力ボルト
こうちょうりょくボルト
27
Cánh chịu nén
Compressive flange
圧縮フランジ
あっしゅくフランジ
28
Cánh, mặt bích
flange
フランジ
フランジ
29
Cầu bản mặt cầu bản thép liên hợp
composite steel plate deck bridge
成鋼床版橋
ごうせいこうしょうばんきょう
30
Cầu dầm bản
Plate girder bridge
プレートガーダー橋
プレートガーダーきょう
31
Cầu dầm chữ H
H-beam bridge
H形鋼橋
エッチがたこうきょう
33
Cầu dầm hẫng
Cantilever bridge
片持ち梁橋
かたもちきょうりょう
34
Cầu dầm hộp
box girder bridge
箱桁橋
はこげたきょう
35
Cầu dầm I
I-beam bridge
Iげた橋
アイげたきょう
36
Cầu dầm liên tục
Continuous girder bridge
連続桁橋
れんぞくげたばし
37
Cầu giàn liên tục
Continuous truss bridge
連続トラス橋
れんぞくトラスきょう
38
Cầu hẫng
Cantilever bridge
カンチレバー橋
カンチレバーきょう
39
Cấu kiện chịu uốn
Bending member
曲げ部材
まげぶざい
40
Cấu kiện liên kết ngang
Cross component
幅員構成
ふくいんこうせい
41
Cấu kiện thanh dàn dưới, thanh dàn chủ dưới
Lower chord member
下弦材
かげんざい
42
Cấu kiện thanh giàn
Chord member
弦材
げんざい
43
Cầu liên tục
Continuous bridge
連続橋
れんぞくきょう
44
Cầu tạm
Temporary bridge
仮橋
かりばし
45
Cầu thép
Steel bridge
鋼製橋
こうせいばし
46
Chất hãm gỉ, chất ức chế gỉ
Corrosion inhibitor
防蝕剤
ぼうしょくざい
47
Chiều cao dầm
Depth of beam
桁厚
けたあつ
48
Chốt, khớp nối, chốt nối
Hinge
関節
かんせつ
49
Chuyển vị cho phép
Allowable displacement
許容変位量
きょようへんいりょう
50
Co ngắn lại, co rút, co ngót
Contraction
収縮
しゅうしゅく
51
Cọc bê tông đổ tại chỗ
Cast-in-place concrete pile
場所打ちコンクリート杭
ばしょうちコンクリートぐい
52
Cọc bê tông đổ tại chỗ
Cast-in-place pile
場所打ちぐい
ばしょうちぐい
53
Cọc liên hợp
Composite pile
合成杭
ごうせいぐい
54
Cốt thép chủ
Main bar
主筋
しゅきん
55
Cường độ chảy
Yield strength
降伏強度
こうふくきょうど
56
Cường độ chịu nén
Compressive strength
圧縮強さ
あっしゅくつよさ
57
Đá dăm
Crushed stone
砕石
さいせき
58
Đá kê gối cầu
Bridge seat
橋座
きょうざ
59
Đá kê gối cầu
Bridge seat
沓座
しゅうざ
60
Đá kê gối cầu
Bridge seat
けた座
けたざ
61
Dầm
Beam
けた
けた
62
Dầm
Beam
はり
はり
63
Dầm
Girder
ガーダー
ガーダー
64
Dầm
Girder
けた
65
Dầm
Girder
はり
66
Dầm bản
Plate girder
鈑げた
ばんげた
67
Dầm bản
Plate girder
プレートガーダー
プレートガーダー
68
Dầm bản phía trong
Intermediate Plate girder
中間・鈑桁
ちゅうかんばんげた
69
Dầm bản trên gối
Fulcrum top girder
支点上・鈑桁
してんじょう ばんげた
70
Dầm chủ
Main girder
主桁
しゅげた
71
Dầm chủ
main girder
主桁
しゅげた
72
Dầm chữ H
H-beam
H形鋼
エッチがたこう
73
Dầm chữ H
H-beam
エッチビーム
エッチビーム
74
Dầm dạng chữ H
H-steel beam
エッチビーム
エッチビーム
75
Dầm hẫng
Cantilever beam
片持ち梁
かたもちばり
76
Dầm hẫng
Cantilever girder
片持げた
かたもちげた
77
Dầm hẫng, côngxon; giá treo
Cantilever
張出し
はりだし
78
Dầm hình chữ I
I-steel
Iビーム
アイビーム
79
Dầm hộp
Box-girder
箱桁
はこげた
80
Dầm hộp
Box-girder
ボックスげた
ボックスげた
81
Dầm hộp tổ hợp
combined box girder
接合部箱桁
せつごう ぶはこげた
82
Dầm I
I-beam
Iビーム
アイビーム
83
Dầm lắp ghép
Built up beam
組合せ桁
くみあわせけた
84
Dầm liên hợp
Composite girder
合成げた
ごうせいげた
85
Dầm liên tục
Continuous beam
連続梁
れんぞくばり
86
Dầm liên tục
Continuous girder
連続げた
れんぞくげた
87
Dầm thép chữ I
I-steel beam
I形鋼
アイがたこう
88
Dầm, xà
Beam
けた
89
Điểm chảy
Yield point
降伏点
こうふくてん
90
Đinh tán
Rivet
リベット
リベット
91
Đinh tán chết
Dead-bolt lock
さし金
さしがね
92
Độ cứng
Rigidity
剛性
ごうせい
93
Độ cứng tương đối
Relative stiffness
剛比
ごうひ
94
Độ rộng vết nứt
Crack width
亀裂幅
きれつはば
95
Độ rộng vết nứt
Crack width
亀裂幅
きれつはば
96
Đổ tại chỗ
Cast-in-place
現場打ち
げんばうち
97
Đổ tại chỗ
Cast-in-place
場所打ち
ばしょうち
98
Độ vồng
Camber
上げ越し
あげこし
99
Độ vồng
Camber
キャンバー
キャンバー
100
Độ vồng
Camber
反り
そり
101
Độ vồng
Camber
キャンバー
キャンバー
102
Gỉ
Corrosion
腐食作用
ふしょくさよう
103
Gỉ mỏi
Corrosion fatigue
腐食疲労
ふしょくひろう
104
Giá đỡ
Bracket
ブラケット
ブラケット
105
Giá trị chảy
Yield value
降伏値
こうふくち
106
Giàn chủ
Main truss
主構
しゅこう
107
Giàn chủ
Main truss
主トラス
しゅトラス
108
Giàn liên tục
Continuous truss
連続トラス
れんぞくトラス
109
Giằng gió
Bracing
筋かい
すじかい
110
Giằng gió
Bracing
ブレーシング
ブレーシング
111
Giằng gió dưới
Lower lateral (bracing)
下横構
したよここう
112
Giằng gió dưới
Lower lateral (bracing)
下横構
したよここう
113
Gối đỡ
Bearing
軸受け
じくうけ
114
Hàn gờ, hàn nổi
Fillet welding
隅肉溶接
すみにくようせつ
115
Hàn tự động
Automatic welding
自動溶接
じどうようせつ
116
Hệ giằng gió
Lateral bracing
横構
よここう
117
Hệ giằng gió
Lateral bracing
横支柱
よこしちゅう
118
Hệ giằng gió
Lateral bracing
ラテラルブレーシング
ラテラルブレーシング
119
Hệ số khả năng chịu tải
Coefficient of bearing capacity
支持力係数
しじりょくけいすう
120
Hệ số oằn
Buckling coefficient
座屈係数
ざくつけいすう
121
Hệ số từ biến
Creep coefficient
クリープ係数
クリープけいすう
122
Hiện tượng mỏi
Fatigue
疲れ
つかれ
123
Hiện tượng mỏi
Fatigue
疲労
ひろう
124
Kết cấu liên hợp
Composite structures
複合構造
ふくごうこうぞう
125
Kết cấu tạm thời
Temporary structure
仮設構造物
かせつこうぞうぶつ
126
Kết cấu thép bê tông liên hợp
Steel-concrete composit High tensile steel
鋼コンクリート合成構造
こうコンクリートごうせいこうぞう
127
Khả năng chịu lực cho phép
Allowable bearing capacity
許容支持力
きょようしじりょく
128
Khả năng chịu tải
Bearing capacity
支圧強度
しあつきょうど
129
Khả năng chịu tải
Bearing capacity
支持力
しじりょく
130
Khe co giãn
Expansion joint
エキスパンションジョイント
エキスパンションジョイント
131
Khe co giãn
Expansion joint
伸縮継手
しんしゅくつぎて
132
Khe co giãn
Expansion joint
伸縮装置
しんしゅくそうち
133
Khe co giãn
Expansion joint
膨張継手
ぼうちょうつぎて
134
Khe co ngót
Contraction joint
収縮目地
しゅうしゅくめじ
135
Khối lượng đơn vị
unit mass
単位質量
たんいしつりょう
136
Khung ngang
Cross frame
対傾構
たいけいこう
137
Khung ngang
Cross frame
端対傾構
たんたいけいこう
138
Kích thủy lực
Jack
ジャッキ
ジャッキ
139
Kỹ thuật cầu
Bridge engineering
橋梁工学
きょうりょうこうがく
140
Lắp ráp bằng xe lao dầm
Erection by erection girder
架設げた式架設
かせつげたしきかせつ
141
Liên kết chốt
Hinge joint
ちょうつがい関節
ちょうつがいかんせつ
142
Liên kết chốt
Pin joint
ピン継手
ピンつぎて
143
Lớp phòng nước cầu dầm thép
weatherproof of steel bridge
耐候性鋼橋梁
たいこう-せい-こう きょうりょう
144
Lực cắt
Shear force
せん断力
せんだんりょく
145
Lực cắt
Shear force
せん断力
せんだんりょく
146
Mặt cắt ngang điển hình
typical cross section
標準断面
ひょうじゅん だんめん
147
Mặt cầu bản thép
Orthotropic steel deck
鋼床版
こうしょうばん
148
Mặt chảy
Yield surface
降伏曲面
こうふくきょくめん
149
Máy uốn cốt thép
Bar bender
バーベンダー
バーベンダー
150
Mô men quán tính
Moment of inertia
慣性モーメント
かんせいモーメント
151
Mô men uốn
Bending moment
曲げモーメント
まげモーメント
152
Mối hàn nổi, mối hàn góc
Fillet weld
すみ肉溶接
すみにくようせつ
153
Mối nối ở hiện trường
Site connection
現場接合
げんばせつごう
154
Mômen chảy
Yield moment
降伏モーメント
こうふくモーメント
155
Nứt
Cracking
クラッキング
クラッキング
156
Oằn
Buckling
座屈
ざくつ
157
Oằn
Buckling
バックリング
バックリング
158
Oằn
Buckling
座屈
ざくつ
159
Oằn ngang
Lateral buckling
横座屈
よこざくつ
160
Oằn ngang
Lateral buckling
横倒れ座屈
よこだおれざくつ
161
Oằn trong mặt phẳng
Buckling in plane
面内座屈
めんないざくつ
162
Phương pháp thiết kế theo ứng
Allowable stress design
許容応力度設計法
きょようおうりょくどせっけいほ
163
Sàn công tác
Platform
足場
あしば
164
Sàn công tác
Platform
歩み板
あゆみいた
165
Sàn thi công, sàn đạo
Catwalk
キャットウオーク
キャットウォーク
166
Sơ đồ lắp ráp, kế hoạch lắp ráp
Erection plan
架設計画
かせつけいかく
167
Số lượng
Number, quantity
個数
こすう
168
Sơn chống gỉ
Anticorrosive paint
さび止めペイント
さびどめペイント
169
Sự chảy
Yield
降伏
こうふく
170
Sự oxy hóa tự nhiên
Natural oxidation
自然酸化
しぜんさんか
171
suất cho phép
method
172
Sườn dọc
Longitudinal rib
縦リブ
たてリブ
173
Sườn ngang
Cross rib
横リブ
よこリブ
174
Sườn vòm
Arch rib
アーチリブ
アーチリブ
175
Sường tăng cường đứng
Vertical stiffener
垂直補剛材
すいちょく- ごう-ざい
176
Sường tăng cường ngang
Horizontal stiffener
平補剛材
すいへいほ ごうざい
177
Sường vòm
Arch rib
アーチリブ
178
Tải trọng bản thân, tĩnh tải
Dead load
死荷重
しかじゅう
179
Tải trọng chảy
Yield load
降伏荷重
こうふくかじゅう
180
Tải trọng cho phép
Allowable load
許容荷重
きょようかじゅう
181
Tải trọng cho phép
Allowable load
許容負荷
きょようふか
182
Tải trọng lặp
Repeated load
繰返し荷重
くりかえしかじゅう
183
Tải trọng lắp ráp, tải trọng thi công
Erection load
架設荷重
かせつかじゅう
184
Tải trọng oằn
Buckling load
座屈荷重
ざくつかじゅう
185
Tải trọng tập trung, lực tập trung
Concentrated load
集中荷重
しゅうちゅうかじゅう
186
Tấm đế
Base plate
床板
ゆかいた
187
Tay hẫng , cánh hẫng
Cantilever
カンチレバー
カンチレバー
188
Thanh biên dưới của dàn
Lower chord
下弦
かげん
189
Thanh chéo
Diagonal
斜材
しゃざい
190
Thanh chéo
Diagonal member
斜材
しゃざい
191
Thanh chống
Strut
切ばり
きりばり
192
Thanh chống, cột chống
brace, support column
支柱
しちゅう
193
Thanh gia cường đầu cuối
End stiffener
端補剛材
たんほごうざい
194
Thanh giằng chéo
Diagonal bracing
筋かい
すじかい
195
Thanh treo dầm
Beam hanger
ビームハンガー
ビームハンガー
196
Thanh xiên cổng cầu
End post
端柱
たんちゅう
197
Thép các bon
Carbon steel
カーボンスチール
カーボンスチール
198
Thép các bon
Carbon steel
炭素鋼
たんそこう
199
Thép chờ
Insert bar
差筋
さしきん
200
Thép chống gỉ
Atmospheric corrosion resisting steel
耐候性鋼材
たいこうせいこうはん
201
Thép cường độ cao
High tensile steel
高張力鋼
こうちょうりょくこう
202
Thép cường độ cao
Prestressing tendon
PC鋼材
ピーシーこうざい
203
Thép dạng chữ H
H-shaped steel
H形鋼
エッチがたこう
204
Thép dạng chữ H
H-steel
H形鋼
エッチがたこう
205
Thép góc
Angle bar, angle steel
山形鋼
やまがたこう
206
Thép hình chữ I
I-steel
I形鋼
アイがたこう
207
Thép hình máng
Channel steel
チャンネル
チャンネル
208
Thép hình máng
Channel steel
みぞ形鋼
みぞがたこう
209
Thép hình máng
Channel steel
溝型鋼
みぞがたこう
210
Thí nghiệm chịu cắt
Shear test
せん断試験
せんだんしけん
211
Thiết bị lắp ráp
Erection equipment
架設設備
かせつせつび
212
Thớt dưới (cố định) của gối
Base plate
ベースプレート
ベースプレート
213
Tĩnh tải
Dead load
固定荷重
こていかじゅう
214
Từ biến
Creep
クリープ
クリープ
215
Tỷ số độ cứng
Stiffness ratio
剛比
ごうひ
216
Ứng suất cắt
Shear stress
せん断応力
せんだんおうりょく
217
Ứng suất chảy
Yield stress
降伏点応力
こうふくてんおうりょく
218
Ứng suất cho phép
Allowable stress
許容応力度
きょようおうりょくど
219
Ứng suất dư
Residual stress
残留応力
ざんりゅうおうりょく
220
Ứng suất nén
Compressive stress
圧縮応力
あっしゅくおうりょく
221
Ứng suất uốn
Bending stress
曲げ応力
まげおうりょく
222
Vách ngăn
Diaphragm
ダイアフラム
223
Ván khuôn thép
Metal form
鋼製型枠
こうせいかたわく
224
Vết nứt
Crack
亀裂
きれつ
225
Vết nứt
Crack
亀裂
きれつ
226
Vị trí
position, place
箇所
かしょ
227
Xà lan
Deck barge
台船
だいせん
228
Xà lan
Deck barge
デッキバージ
デッキパージ
229
Xe lao dầm
Erection girder
架設げた
かせつげた

Post Top Ad