Bài đăng mới

Post Top Ad

06 December, 2020

Từ vựng tiếng Nhật ngành Cơ khí Ô tô_Glossary of Automotive Terms 自動車部品用語集ベトナム語 (Phần 1)

Chào các bạn, hôm nay tiengnhatkythuat.com xin gửi đén các bạn tuyển tập Từ vựng tiếng Nhật ngành Cơ khí Ô tô, Glossary of Automotive Terms 自動車部品用語集ベトナム語 (Phần 1).
Bộ thuật ngữ chuyên ngành Ô tô song ngữ Việt - Nhật được biên soạn và phát hành bởi Hiệp hội các nhà sản xuất phụ tùng ô tô Nhật Bản (JAPIA) , tên tiếng Nhật 一般社団法人日本自動車部品工業会. 
Từ vựng tiếng Nhật ngành Cơ khí Ô tô_Glossary of Automotive Terms 自動車部品用語集ベトナム語 (Phần 1)

Tuyển tập bao gồm hơn 2850 từ vựng có liên quan đến Ô tô. Đây là một tài liệu vô cùng hữu ích trên con đường chinh phục Nhật Bản của những kỹ sư Cơ khí Ô tô trong tương lai. Hy vọng các bạn có thể nắm bắt và sử dụng thành thạo.

No.

ベトナム語

英語

日本語

読み方

1        

mật mã

code

暗号

あんごう

2        

an toàn

safety

安全

あんぜん

3        

nắp an toàn

safety cover

安全カバー

あんぜんかばー

4        

độ hở an toàn, khe hở an toàn, khoảng cách an toàn

safety gap

安全ギャップ

あんぜんぎゃっぷ

5        

giầy an toàn

safety shoes

安全靴

あんぜんくつ

6        

hệ số an toàn

safety factor

安全係数

あんぜんけいすう

7        

nhân tố an toàn

safety

安全性

あんぜんせい

8        

thiết bị an toàn

safety device

安全装置

あんぜんそうち

9        

đối sách an toàn

measure of safety

安全対策

あんぜんたいさく

10       

trạm trổ cắt ngắn, xén bớt

undercut

アンダーカット

あんだーかっと

11       

kẹp lại, bó lại, bóp lại

unchuck

アンチャク

あんちゃく

12       

ổn định

stability

安定

あんてい

13       

thời gian ổn định

stable time

安定時間

あんていじかん

14       

bề mặt hướng dẫn

guide surface

案内面

あんないめん

15       

tiếng động lạ

(abnormal) noise

異音

いおん

16       

ở dưới, phía dưới

equal to or less than

以下

いか

17       

ngoài ra

except

以外

いがい

18       

ý nghĩa

meaning

意義

いぎ

19       

sau đó

future

以後

いご

20       

từ sau

rest

以降

いこう

21       

duy trì

keep up

維持

いじ

22       

mùi lạ

stink, smell

異臭

いしゅう

23       

bất thường

abnormality

異常

いじょう

24       

ở trên, kết thúc

equal to or greater than

以上

いじょう

25       

âm thanh lạ

strange noise

異常音

いじょうおん

26       

choỗ, vị trí khác thường

abnormal spot

異常個所

いじょうかしょ

27       

xử lý sự cố

troubleshooting

異常処置

いじょうしょち

28       

sự bào mòn, sự ăn mòn bất thường

abnormal wear

異常摩耗

いじょうまもう

29       

(vật lý) pha (cùng pha, lệch pha)

phase

位相

いそう

30       

sửa pha, điều chỉnh độ lệch pha

phase correct

位相補正

いそうほせい

31       

tấm, miếng

board

いた

32       

tấm cam, cam dạng đĩa

plate cam

板カム

いたかむ

33       

vị trí

position

位置

いち

34       

một thành viên, một thành phần

member

一員

いちいん

35       

quyết định vị trí, bố trí

positioning

位置決め

いちきめ

36       

điều khiển vị trí

positioning control

位置決め制御

いちぎめせいぎょ

37       

tìm ra vị trí, phát hiện vị trí

position detect

位置検出

いちけんしゅつ

38       

bộ phận đầu vào

primary

1次側

いちじがわ

39       

ngưng, nghỉ tạm thời, dừng tạm thời

Temporary stop

一時停止

いちじていし

40       

phương thức chỉ thị vị trí

position order form

位置指令方式

いちしれいほうしき

41       

bàn ren số 1

the first roughing tap

一番タップ

いちばんたっぷ

42       

một phần, bộ phận

a part

一部

いちぶ

43       

một hướng, một phương

one direction

一方向

いちほうこう

44       

đồng dạng, đồng loại, đồng phục

uniform

一様

いちよう

45       

liên tục, không dừng

consecutively

一連

いちれん

46       

cùng loại

a kind

一種

いっしゅ

47       

cố định, không đổi

be constant

一定

いってい

48       

tốc độ không đổi, tốc độ liên tục

constant-speed

一定速度

いっていそくど

49       

thông thường

general

一般

いっぱん

50       

thép chịu lực thông thường

Rolled steel for general structure

一般構造用圧延鋼材

いっぱんこうぞうようあつえんこうざい

51       

di động, di chuyển

movement

移動

いどう

52       

hướng di chuyển

moving side

移動側

いどうがわ

53       

cự ly chuyển động, khoảng cách di chuyển

movement distance

移動距離

いどうきょり

54       

chỉ thị di chuyển

movement order

移動指令

いどうしれい

55       

lượng di chuyển

amount of movement

移動量

いどうりょう

56       

trong vòng, trong phạm vi

within

以内

いない

57       

điểm bắt đầu, khởi đầu

initials point

イニシャル点

いにしゃるてん

58       

nhiệt bất thường

abnormal heat

異熱

いねつ

59       

dây an toàn

life line

命綱

いのちづな

60       

vật lạ, vật bất thường

foreign material

異物

いぶつ

61       

trộn lẫn vật lạ

foreign substance mixing

異物混入

いぶつこんにゅう

62       

sản phẩm đúc

casting

鋳物

いもの

63       

xử lý y tế

medical treatment

医療処置

いりょうしょち

64       

tính dẫn lửa

flammability

引火性

いんかせい

65       

điểm dẫn lửa

flash point

引火点

いんかてん

66       

bề mặt chung, giao diện, mặt phân giới

interface

インターフェイス

いんたーふぇいす

67       

trở kháng

impedance

インピーダンス

いんぴーだんす

68       

đường cong phức tạp, đường gấp khúc phức tạp

involutu curve

インボリュート曲線

いんぼりゅーときょくせん

69       

bánh răng phức tạp

involutu gear

インボリュート歯車

いんぼりゅーとはぐるま

70       

lực hấp dẫn

gravitation

引力

いんりょく

71       

khớp nối lồng ống

socket and spigot joint

インロー継手

いんろーつぎて

72       

răng nối lồng ống

centering location groove

インロー溝

いんろーみぞ

73       

chốt đóng vào, chốt cài vào, chốt đệm

stud bolt

植込みボルト

うえこみぼると

74       

độ sai lệch giới hạn trên

upper tolerance

上の許容差

うえのきょようさ

75       

lưỡi cưa, thân thanh ray, đĩa bánh xe

web thickness

ウェブ(心厚)

うぇぶ(しんあつ)

76       

worm gear, bánh vít, bánh răng

worm gear

ウォームギヤー

うぉーむぎやー

77       

nhận, tiếp nhận

receive

受ける

うける

78       

bên phải

right

右行

うこう

79       

mất, đánh mất

lose

失う

うしなう

80       

mỏng

thin

薄い

うすい

81       

máy khoan dùng tấm thép mỏng

drill for sheet metal

薄板用ドリル

うすいたようどりる

82       

dạng mỏng

thin

薄型

うすがた

83       

xi lanh, trục lăn loại mỏng

thin cylinder

薄型シリンダー

うすがたしりんだー

84       

dòng điện phucô

eddy current

渦電流

うずでんりゅう

85       

vật mỏng

thin material

薄物

うすもの

86       

phía trong

inside

内側

うちがわ

87       

bánh răng phía trong

internal gear

内歯車(内ば歯車)

うちはぐるま(うちばはぐるま)

88       

dịch  chuyển, dời đi

transfer

移す

うつす

89       

cánh tay

arm

うで

90       

có hay không

existence, presence

有無

うむ

91       

giá bán

selling price

売値

うりね

92       

sự cán (làm gờ) hướng lên trên

up cut milling

上向き削り

うわむきけずり

93       

mạch chuẩn bị vận hành

operation preparation circuit

運転準備回路

うんてんじゅんびかいろ

94       

nút khởi động, nút chuẩn bị khởi động

operation preparation button

運転準備ボタン

うんてんじゅんびぼたん

95       

điều kiện khởi động

condition of operation

運転条件

うんてんじょうけん

96       

vận động

transfer

運動

うんどう

97       

vận chuyển

conveyance

運搬

うんぱん

98       

dụng cụ vận chuyển

conveying equipment

運搬具

うんぱんぐ

99       

mica (khoáng chất)

mica

雲母

うんも

100     

cán, tay cầm

handle

101     

không khí

air

エアー

えあー

102     

mạch giải phóng áp lực khí

air release circuit

エアー圧力開放回路

えあーあつりょくかいほうかいろ

103     

van giải phóng áp lực khí

air release valve

エアー圧力開放バルブ

えあーあつりょくかいほうばるぶ

104     

mạch nguồn khí

air source circuit

エアーソース回路

えあーそーすかいろ

105     

thiết bị chuyển khí thành nước

air hydraulic converter

エアーハイドロコンバータ

えあーはいどろこんばーた

106     

bộ khuếch đại khí-nước

air hydraulic booster

エアーハイドロブースター

えあーはいどろぶーすたー

107     

máy làm khô khí

air dryer

エアドライヤ

えあどらいや

108     

máy lọc khí

air filter

エアフィルタ

えあふぃるた

109     

máy phun sương

air mist

エアミスト

えあみすと

110     

dụng cụ tra dầu mỡ cho máy phun sương

air mist lubricator

エアミストルブリケータ

えあみすとるぶりけーた

111     

vĩnh cửu

permanent

永久

えいきゅう

112     

ảnh hưởng

influence

影響

えいきょう

113     

vệ sinh

sanitation

衛生

えいせい

114     

luật vệ sinh

hygiene

衛生法

えいせいほう

115     

dinh dưỡng

nutrition

栄養

えいよう

116     

thiết bị thay dao tự động

automatic tool changer

ATC

えーてぃーしー

117     

cổng A

A port

Aポート

えーぽーと

118     

tinh thể lỏng

liquid crystal

液晶

えきしょう

119     

thiết bị hiển thị màn hình tinh thể lỏng

liquid crystal display

液晶表示装置

えきしょうひょうじそうち

120     

chất lỏng, thể lỏng

liquid

液体

えきたい

121     

thiết bị đầy ra

ejector

エジェクタ

えじぇくた

122     

biểu đồ quản lý X-R

x-r chart

X - R管理図

えっくす(ばー)あーるかんりず

123     

máy phay, máy cán điều khiển bằng số

numerical control milling machine

NCフライス盤

えぬしーふらいすばん

124     

tự động hóa nhà máy

factory automation

FA

えふえー

125     

hệ thống sản xuất linh hoạt

flexible manufacturing system

FMS

えふえむえす

126     

tấm chắn

apron

エプロン

えぷろん

127     

nhập dữ liệu thủ công (viết bằng tay)

manual data input

MDI

えむでぃーあい

128     

hiển thị sai số, hiển thị lỗi

error display

エラー表示

えらーひょうじ

129     

chọn lựa

choose

選ぶ

えらぶ

130     

mạch lỗi kích thước lớn

ls defective circuit

LS不良回路

えるえすふりょうかいろ

131     

hình tròn

circle

えん

132     

nhẵn, trơn, trôi chảy, suôn sẻ

smooth

円滑

えんかつ

133     

hình (đường) tròn hình cung

circular arc

円弧

えんこ

134     

trung tâm hình cung

the center of circular arc

円弧中心

えんこちゅうしん

135     

độ dày hình vòng cung

circular thickness

円弧歯厚

えんこはあつ

136     

phép nội suy đường tròn

circular interpolation

円弧補間

えんこほかん

137     

phép nội suy đường tròn

circular arc complement

円弧補完

えんこほかん

138     

tính toán

operation

演算

えんざん

139     

mạch tính toán

arithmetic circuit

演算回路

えんざんかいろ

140     

máy ly tâm

centrifugal separator

遠心分離機

えんしんぶんりき

141     

lực ly tâm

centrifugal force

遠心力

えんしんりょく

142     

hình nón

cone

円すい

えんすい

143     

cam hình nón

conical cam

円すいカム

えんすいかむ

144     

ổ bi lăn hình nón

conical roller bearing

円すいころ軸受

えんすいころじくうけ

145     

bộ nối hình nón

cone coupling

円すい継手

えんすいつぎて

146     

lò xo hình nón

conical spring

円すいばね

えんすいばね

147     

khớp nối ma sát côn

cone friction coupling

円すい摩擦継手

えんすいまさつつぎて

148     

chất Clo

chlorine

塩素

えんそ

149     

trụ tròn

column

円柱

えんちゅう

150     

hình trụ

column type

円柱形

えんちゅうがた

151     

bàn tròn

circular table

円テーブル

えんてーぶる

152     

ống tròn

cylinder

円筒

えんとう

153     

trục vít hình trụ

cylindrical worm gear

円筒ウォームギヤー

えんとううぉーむぎやー

154     

dạng hình trụ

cylindrical

円筒形

えんとうけい

155     

có hình trụ

cylindrical

円筒形の

えんとうけいの

156     

máy mài, máy tiện hình trụ

cylindrical grinder

円筒研削盤

えんとうけんさくばん

157     

trục lăn hình trụ

cylindrical roller bearing

円筒ころ軸受

えんとうころじくうけ

158     

máy cán, máy phay, máy nghiền, xay

end mill

エンドミル

えんどみる

159     

cam hình dẹt tròn

circular disc cam

円板カム

えんばんかむ

160     

bước răng hình tròn, hình trụ

circular pitch

円ピッチ

えんぴっち

161     

bình tra dầu

oiler

オイラー

おいらー

162     

dầu, vết dầu

oil seal

オイルシール

おいるしーる

163     

đáp ứng, trả lời, phản ứng

respond, reply

応じる

おうじる

164     

ứng đáp

reply, response

応答

おうとう

165     

đồng thau

brass

黄銅

おうどう

166     

khoan dùng cho đồng thau đồng thiếc

drill for brass, bronze

黄銅、青銅用ドリル

おうどう、せいどうようどりる

167     

thời gian đáp ứng

response time

応答時間

おうとうじかん

168     

tấn số ứng đáp

response frequency

応答周波数

おうとうしゅうはすう

169     

tốc độ phản ứng, tốc độ ứng đáp

response speed

応答速度

おうとうそくど

170     

không bằng phẳng, gồ ghề, không đều

unevenness

凹凸

おうとつ

171     

khứ hồi, quay vòng tuần hoàn khép kín

reciprocating

往復

おうふく

172     

bục khứ hồi

carriage

往復台

おうふくだい

173     

ứng dụng

application

応用

おうよう

174     

độ lớn

measure (size)

大きさ

おおきさ

175     

hiển thị độ lớn

size display, indication

大きさ表示

おおきさひょうじ

176     

công tắc tự động

auto-switch

オートスイッチ

おーとすいっち

177     

phương thức vòng hở

open loop system

オープンループ方式

おーぷんるーぷほうしき

178     

điịnh luật Ôm (Ohm)

ohm's law

オームの法則

おーむのほうそく

179     

vòng tròn O

o ring

Oリング

おーりんぐ

180     

thay thế, thay chỗ

substitution

置換え

おきかえ

181     

bổ sung

make up for

補う

おぎなう

182     

trong nhà, trong phòng

inside of a house

屋内

おくない

183     

cấp, chuyển

feeding

送り

おくり

184     

thiết bị cấp

feed mechanism

送り装置

おくりそうち

185     

tốc độ cấp

feeding speed

送り速度

おくりそくど

186     

con ốc xoay, bu lông vặn

feed screw

送りねじ

おくりねじ

187     

thanh xoay, cần vặn

feed rod

送り棒

おくりぼう

188     

hướng cấp

feed direction

送り方向

おくりほうこう

189     

dựng lên

set up

起す

おこす

190     

bỏ bê, sao nhãng

neglect

怠る

おこたる

191     

tiến hành

do

行う

おこなう

192     

xảy ra, diễn ra

happen

起こる

おこる

193     

chốt cắm, tai chốt

tap bolt

押えボルト

おさえぼると

194     

hạn chế

it is restrained

抑える

おさえる

195     

nhấn xuống

press

押し当てる

おしあてる

196     

nút nhấn xuống

push button

押ボタン

おしぼたん

197     

công tắc nút nhấn xuống

push button

押しボタンスイッチ(PB

おしぼたんすいっち(ぴーびー)

198     

nhấn

push

押す

おす

199     

độ ô nhiễm, bẩn

degree of contamination

汚染度

おせんど

200     

sự sợ hãi

fear

恐れ

おそれ

201     

âm thanh

sound, noise

おと

202     

độ dịch, giá trị bù vào

offset

オフセット

おふせっと

203     

độ nặng

weight

重さ

おもさ

204     

con ốc chính, con ốc vít dẫn hướng

guide screw

親ねじ

おやねじ

205     

đầu nối kiểu móc răng

oldham's coupling

オルダム継手

おるだむつぎて

206     

tốc độ âm thanh

speed of sound

音速

おんそく

207     

nhiệt độ

temperature

温度

おんど

208     

hệ số nhiệt độ

temperature coefficient

温度係数

おんどけいすう

209     

biến đổi nhiệt độ

temperature change

温度変化

おんどへんか

210     

gia áp

pressurization

加圧

かあつ

211     

điện tích gia áp

pressurization area

加圧面積

かあつめんせき

212     

hiình dáng bên ngoài

appearance

外観

がいかん

213     

kiểm tra bên ngoài

appearance inspection

外観検査

がいかんけんさ

214     

kiểu phản xạ hồi quy

retroreflection type

回帰反射形

かいきはんしゃがた

215     

hình dạng bên ngoài

external form

外形

がいけい

216     

đường kính ngoài

outside diameter

外径

がいけい

217     

gọt bớt đường kính ngoài

outside diameter grinding

外径削り

がいけいけずり

218     

kích thước ngoài

outside dimension

外形寸法

がいけいすんぽう

219     

giải quyết

solution

解決

かいけつ

220     

bắt đầu

starting

開始

かいし

221     

đường vòng ngoài, chu vi ngoài

periphery

外周

がいしゅう

222     

hủy bỏ

release

解除

かいじょ

223     

vết trầy xước bên ngoài

external flaws

外傷

がいしょう

224     

số lần (tần số)

frequency

回数(頻度)

かいすう(ひんど)

225     

thông qua

through

介する

かいする

226     

cải tiến, nâng cấp

kaizen

改善

かいぜん

227     

đề án cải thiện

improvement proposal

改善提案

かいぜんていあん

228     

bậc thang

stair

階段

かいだん

229     

tiện lợi

comfort

快適

かいてき

230     

xoay tròn

rotation

回転

かいてん

231     

âm thanh khi quay tròn

rotational noise

回転音

かいてんおん

232     

góc quay

rotation angle

回転角度

かいてんかくど

233     

máy quay

rotation machine

回転機

かいてんき

234     

(toán học) Epixicloit

epicycloid

外転サイクロイド

がいてんさいくろいど

235     

trục quay

rotation shaft

回転軸

かいてんじく

236     

mặt chính của máy quay

the front of the rotation

回転正面

かいてんしょうめん

237     

số vòng quay

rotational speed

回転数

かいてんすう

238     

đang chuyển động quay

during rotation

回転中

かいてんちゅう

239     

vật quay

whirligig

回転物

かいてんぶつ

240     

hướng quay

direction of rotation

回転方向

かいてんほうこう

241     

dấu hiệu chuyển động, quay

rotation mark

回転マーク

かいてんまーく

242     

góc mở

opening

開度

かいど

243     

cột trả lời

answer column

解答欄

かいとうらん

244     

bạc dẫn hướng

guide bush

ガイドブッシュ

がいどぶっしゅ

245     

tránh

avoidance

回避

かいひ

246     

phần bên ngoài

external

外部

がいぶ

247     

thiết đặt bề ngoài, bên ngoài

external setting

外部設定

がいぶせってい

248     

thiết bị bên ngoài

external device

外部装置

がいぶそうち

249     

rò rỉ bên ngoài

outside leakage

外部漏れ

がいぶもれ

250     

mở và đóng

opening and closing

開閉

かいへい


No comments:

Post Top Ad