Bài đăng mới

Post Top Ad

05 December, 2020

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin IT【IT用語集_IT Glossary】(Phần 1)

 Hôm nay tiengnhatkythuat.com xin gửi đến các bạn chuyên mục Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin IT【IT用語集_IT Glossary】(Phần 1) . Tuyển tập thuật ngữ được thu thập từ các nguồn trên internet. Hy vọng tuyển tập thuật ngữ này có ích cho các chuyên gia IT tương lai.

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin IT【IT用語集_IT Glossary】(Phần 1)

No.

                用語

                   説明

1

biểu thức chính quy

正規表現

2

biểu tượng

アイコン

3

bố cục trang

ページ・レイアウト

4

bộ định tuyến

ルーター

5

bộ font

フォント・セット

6

bộ lọc

フィルター

7

bo mạch chủ

マザーボード

8

bộ nhớ

メモリ

9

bộ nhớ mở rộng

拡張メモリ

10

bộ nhớ ngoại vi

外部記憶装置

11

bộ xử lý

プロセッサ

12

bộ xử lý văn bản trực quan

ワードプロセッサ

13

cài đặt

インストールする

14

cắm và chạy

プラグ・アンド・プレイ

15

cập nhật

アップデート

16

card âm thanh

サウンドカード

17

cấu hình

コンフィギュレーション

18

cấu hình hệ thống

システム構成

19

cây

ツリー,ヒエラルキー

20

cây thư mục

ディレクトリ階層

21

chấm câu

句読点

22

chân trang

フッタ

23

chạy lại

再始動

24

chèn

挿入

25

chéo

対角線

26

chìa khóa

キー

27

chủ đề

トピック

28

chữ ký

シグネチャ

29

chuột

マウス

30

clipboard

クリップボード

31

cờ

フラグ

32

cờ biên dịch

コンパイラ・フラグ

33

cỡ font

フォント・サイズ

34

cơ sở dữ liệu データベース

 

35

con trỏ

カーソル

36

con trỏ

ポインタ

37

cuộn

スクロール

38

đặc trưng

特徴

39

dán

ペースト

40

đăng nhập

ログインする

41

đăng xuất

ログアウトする;ログオフする

42

danh mục

ディレクトリ

43

đầu trang

ヘッダ

44

đầu vào

インプット

45

đĩa

ディスク

46

địa chỉ

アドレス

47

địa chỉ e mail

メールアドレス

48

địa chỉ IP

IPアドレス

49

đĩa cứng

ハードディスク

50

điểm ảnh

ピクセル

51

đính vào

添付する

52

đồ họa

グラフィックス

53

dòng lệnh

コマンドライン

54

font cân đối

プロポーショナルフォント

55

font cho máy in

プリンターフォント

56

font có cùng bề rộng

等幅フォント

57

giải mã

デコード

58

giải nén

解凍する

59

giao diện

インターフェース

60

giao diện người dùng

ユーザー・インターフェース

61

giao diện người dùng đồ họa

GUI

62

gỡ lỗi

デバグ,バグ取り

63

hàng đợi

キュー

64

hệ điều hành

オペレーティングシステム

65

hệ tập tin

ファイルシステム

66

hệ thống

システム

67

hiển thị

ディスプレイ

68

hoàn lại

アンドゥー

69

hộp kiểm

チェックボックス

70

hợp ngữ

アセンブラ言語

71

hộp thoại

ダイアログ・ボックス

72

hộp thư

メールボックス

73

hộp văn bản

テキストボックス

74

hủy bỏ

キャンセルする

75

internet

インターネット

76

kênh giao tác

コンソール

77

kéo rê

ドラッグ

78

kéo thả

ドラッグ・アンド・ドロップ

79

kết nối

接続する

80

kho lưu

アーカイブ

81

khởi động

初期化する

82

khởi động lại

リブート

83

kiến trúc

アーキテクチャ

84

liên kết

リンク

85

lưu

保存する

86

mã hóa

エンコードする

87

mã nguồn

ソース・コード

88

mặc định

デフォルト

89

màn hình crt

CRTモニター

90

mạng

ネットワーク

91

mật khẩu

暗証番号

92

mật mã

パスワード

93

mẫu

テンプレート

94

máy vi tính

コンピューター

95

máy vi tính cá nhân

パソコン

96

mô phỏng

エミュレーション

97

ngôn ngữ máy

マシン語

98

người dùng

ユーザー

99

người dùng chuyên sâu

上級ユーザー

100

người quản trị hệ thống

システムアドミニストレータ;シスアド

101

nhà cung cấp

プロバイダー

102

nhãn

ラベル

103

nhấn

クリック

104

nhấp đúp

ダブルクリック

105

nhật ký Web

ウェブ・ログ

106

nhóm thư

メーリング・リスト

107

nút chọn

ラジオ・ボタン

108

phần cứng

ハードウェア

109

phần mềm miễn phí

フリーソフト

110

phân tích

解析する

111

phân tích

分析する

112

phím mềm

ソフト・キー

113

phông cỡ cố định

等幅フォント

114

quá giờ

タイムアウト

115

quyền truy cập

アクセス権

116

sắp xếp

ソート

117

sắp xếp giảm dần

降順ソート

118

sắp xếp tăng dần

昇順ソート

119

sơ khởi

初期化

120

tải lên

アップロード

121

tài nguyên

リソース

122

tải về

ダウンロード

123

tải xuống

ダウンロード

124

tán gẫu

チャット

125

tập tin ; hồ sơ

ファイル

126

tập tin batch

バッチファイル

127

tên máy

ホスト名

128

tên tắt

愛称

129

thiết bị

デバイス

130

thiết bị nhập

入力装置

131

thiết bị xuất

出力装置

132

thời gian thực

リアルタイム

133

thư điện tử

Eメール;電子メール

134

thư mục

ディレクトリ

135

thư mục con

サブディレクトリ

136

thư mục home

ホームディレクトリ

137

thư mục làm việc

作業ディレクトリ

138

thư mục root

ルート・ディレクトリ

139

thư tín điện tử

電子メール

140

tiểu trình

スレッド

141

tiểu ứng dụng

アプレット

142

trang

ページ

143

trang chủ cá nhân

個人ホームページ

144

trình bảo vệ màn hình

スクリーン・セーバー

145

trình biên dịch

コンパイラ

146

trình biên tập

エディタ

147

trình duyệt web

ウェブ・ブラウザ

148

trình gỡ lỗi

デバッガ

149

trình quản lý in ấn

プリントマネージャ

150

trình soạn thảo

エディタ

151

trình soạn thư

電子メール作成ソフト

152

từ khóa

キーワード

153

tường lửa

ファイアウォール

154

văn bản

テキスト

155

web camera

ウエブカメラ

156

xem kiểu cây

ツリー表示

157

xem thử

プレビュー

158

xem trước bản in

印刷プレビュー

159

xoay

回転させる

160

xuất

エクスポート

161

tìm kiếm

検索

162

diễn đàn

電子掲示板、BBS、フォーラム

163

chường trình

プログラム

164

bàn gõ chữ, chương trình gõ chữ

インプットメソッド

165

máy tính xách tay

ノートパソコン、ラップトップ

166

trên mạng

ネット上で

Xem phần 2 tại đây:

No comments:

Post Top Ad